Chuyên bán máy hút váng bọt FSP, Máy hút váng bọt

Thảo luận trong 'MÁY MÓC XÂY DỰNG' bắt đầu bởi MATRA, 14/8/26 lúc 16:13.

    1. Vị trí:

      Không
    2. Trạng thái:

      Không
    3. Giá tiền:

      0 VNĐ
    4. Điện thoại:

      0986327465
    5. Địa chỉ:

    6. Thông tin:

      14/8/26 lúc 16:13, 0 Trả lời, 7 Đọc
  1. MATRA

    MATRA Active Member
    • 16/23

    Bài viết:
    165
    Đã được thích:
    0
    Dưới đây là phần “Cấu tạo máy hút váng bọt Tsurumi FSP có thể dùng trực tiếp trong thuyết minh kỹ thuật, hồ sơ chào giá hoặc hồ sơ thiết bị. Thông tin được đối chiếu với tài liệu của Tsurumi.

    Cấu tạo máy hút váng bọt Tsurumi FSP
    Tsurumi FSP là thiết bị hút váng nổi chuyên dùng trong hệ thống xử lý nước thải, có nhiệm vụ thu gom váng, bọt, dầu mỡ và các chất nổi trên bề mặt nước. Thiết bị có kết cấu dạng skimmer nổi, gồm bơm chìm, cơ cấu Jet-injector và 3 phao nổi.

    1. Bơm chìm
    Bơm chìm là bộ phận tạo lưu lượng và vận chuyển hỗn hợp váng + nước từ bề mặt bể đến đường ống xả.

    • Bơm được tích hợp trực tiếp vào cụm FSP.
    • Sử dụng cánh bơm bán hở, dạng 2 kênh, giúp vận chuyển chất rắn và váng mà hạn chế nguy cơ tắc nghẽn.
    • Thân bơm bằng gang xám; trục bằng thép không gỉ; phớt cơ khí làm kín bằng vật liệu SiC/ceramic tùy vị trí.
    • Động cơ làm việc liên tục và được trang bị bảo vệ nhiệt.
    2. Cơ cấu Jet-injector
    Đây là bộ phận quan trọng tạo nên đặc tính hút váng của FSP.

    Một phần nước sau khi bơm được tuần hoàn qua đường bypass tại cửa xả, tạo thành dòng tia. Dòng tia này tạo hiệu ứng hút tại khu vực miệng hút theo nguyên lý Jet/Venturi. Nhờ đó, thiết bị có thể hút ổn định đồng thời nước, không khí và váng/bọt.

    Ưu điểm của cơ cấu này là giúp thiết bị thu gom váng hiệu quả nhưng hạn chế lượng nước trong hỗn hợp hút vào.

    3. Miệng hút váng
    Miệng hút được bố trí ngay dưới mặt nước để thu gom lớp váng nổi.

    Độ sâu của miệng hút có thể điều chỉnh trong khoảng 0–60 mm bằng cách xoay các phao sang trái hoặc phải. Nhờ đó có thể lựa chọn độ sâu phù hợp với chiều dày lớp váng, giúp hút được nhiều váng nhưng giảm lượng nước sạch bị hút theo.

    4. Ba quả phao nổi
    FSP sử dụng 3 phao để duy trì toàn bộ thiết bị ở trạng thái nổi trên mặt nước.

    Chức năng chính của phao:

    • Giữ máy ổn định trên mặt nước.
    • Duy trì vị trí tương đối giữa miệng hút và mặt nước.
    • Bù theo sự thay đổi mực nước trong bể.
    • Cho phép điều chỉnh độ sâu miệng hút từ 0–60 mm.
    Do đó, khi mực nước trong bể thay đổi, miệng hút vẫn đi theo mặt nước thay vì bị cố định ở một cao độ.

    5. Cụm thân và cửa xả
    Cụm thân có nhiệm vụ liên kết bơm chìm, Jet-injector, miệng hút và hệ thống phao.

    Cửa xả tiêu chuẩn có đường kính 50 mm và có thể kết nối với ống mềm. Việc sử dụng ống mềm giúp thiết bị dễ lắp đặt và thuận tiện khi bố trí trong bể xử lý nước thải.

    6. Ống mềm và dây neo
    Thiết bị sử dụng ống mềm để dẫn hỗn hợp váng/nước sau khi hút về vị trí thu gom hoặc công đoạn xử lý tiếp theo.

    Theo catalogue, phụ kiện tiêu chuẩn bao gồm 1 bộ nối ống (Hose Coupling)3 dây neo, mỗi dây dài 6 m.

    Sơ đồ cấu tạo và nguyên lý


    MẶT NƯỚC
    ────────────────────────────────────────
    LỚP VÁNG / BỌT / DẦU MỠ
    ↓ ↓ ↓ ↓ ↓
    ┌───────────┐
    │ MIỆNG HÚT │ ← Điều chỉnh 0–60 mm
    └─────┬─────┘


    ┌────────────────┐
    │ JET-INJECTOR │
    │ Cơ cấu tạo hút │
    └───────┬────────┘


    ┌────────────────┐
    │ BƠM CHÌM │
    │ Cánh bán hở │
    └───────┬────────┘

    ┌────┴─────┐
    │ BYPASS │
    └────┬─────┘

    Dòng tia tuần hoàn

    └──────► Hỗ trợ tạo lực hút

    ─────── CỬA XẢ DN50 ───────►


    ỐNG MỀM XẢ


    BỂ THU VÁNG


    ○ ○

    PHÀO NỔI

    7. Thông số các model FSP

    Công suất motor 0,4 kW 0,75 kW
    Điện áp tham khảo 3 pha 3 pha
    Đường kính xả 50 mm 50 mm
    Tốc độ 3.000/3.600 vòng/phút 3.000/3.600 vòng/phút
    Kích thước vật rắn cho phép 16 mm 22 mm
    Khối lượng khô 36 kg 38 kg
    Cáp tiêu chuẩn 6 m 6 m
    Các thông số trên được Tsurumi công bố cho dải FSP; thông số thực tế cần được xác nhận theo delivery specification sheet của model được lựa chọn.

    Mô tả ngắn để đưa vào hồ sơ kỹ thuật

    Máy hút váng bọt Tsurumi FSP là thiết bị thu gom váng nổi dạng phao, cấu tạo gồm bơm chìm, cơ cấu Jet-injector, 3 phao nổi, miệng hút điều chỉnh được và đường ống xả. Ba phao giúp thiết bị duy trì vị trí miệng hút ổn định theo mặt nước khi mực nước thay đổi. Miệng hút có thể điều chỉnh độ sâu từ 0–60 mm nhằm thu gom váng với lượng nước đi kèm tối thiểu. Cơ cấu Jet-injector sử dụng dòng nước tuần hoàn qua bypass để tạo lực hút ổn định, cho phép hút đồng thời váng, nước và không khí. Bơm sử dụng cánh bán hở giúp vận chuyển chất rắn và váng hiệu quả.

    Nếu bạn đang làm hồ sơ thuyết minh hệ thống xử lý nước thải, tôi có thể viết tiếp phần “Nguyên lý hoạt động + ưu điểm + thông số kỹ thuật + yêu cầu lắp đặt máy Tsurumi FSP” theo đúng văn phong hồ sơ kỹ thuật.




    Nếu bạn đang hỏi tốc độ hút/lưu lượng hút của máy hút váng bọt Tsurumi FSP, thì nên dùng thông số lưu lượng (Q) chứ không phải tốc độ quay của motor.

    Theo thông số chính thức của Tsurumi:

    Model Công suất Lưu lượng hút tối đa Quy đổi
    4-FSP
    0,4 kW 180 L/phút 10,8 m³/h
    8-FSP
    0,75 kW 250 L/phút 15,0 m³/h

    Tsurumi công bố cột áp tối đa tương ứng là 4,90 m đối với 4-FSP và 5,35 m đối với 8-FSP.

    Tuy nhiên, cần phân biệt 2 loại “tốc độ”
    1. Tốc độ quay của bơm/motor

    • 4-FSP: khoảng 2.865 vòng/phút
    • 8-FSP: khoảng 2.830 vòng/phút
    2. Tốc độ hút – lưu lượng thực tế

    Không phải lúc nào cũng đạt 180 hoặc 250 L/phút. Lưu lượng thực tế phụ thuộc vào chiều cao đẩy, chiều dài và đường kính ống xả, tổn thất đường ống, vị trí đặt máy và độ dày của lớp váng. Tsurumi cũng lưu ý cần xác định điểm làm việc trên đường cong Q-H của bơm.

    Đặc biệt với FSP, miệng hút chỉ được điều chỉnh ở độ sâu 0–60 mm dưới mặt nước. Việc này nhằm hút lớp váng hiệu quả và hạn chế hút quá nhiều nước theo váng.

    Ví dụ thực tế
    Tsurumi có một trường hợp sử dụng 8-FSP để hút bèo/váng trên hồ diện tích khoảng 500 m². Thiết bị đã hút khoảng 7 m³ bèo trong 3 giờ, tương đương trung bình khoảng 2,33 m³/h trong điều kiện thực tế đó. Con số này thấp hơn nhiều so với lưu lượng bơm tối đa 15 m³/h vì vật liệu hút, điều kiện hồ và quá trình thu gom ảnh hưởng đáng kể đến năng suất thực tế.

    Nếu bạn đang cần tính máy FSP hút được bao nhiêu m³ váng/ngày, hãy cho tôi biết diện tích bể (m²), chiều dày lớp váng (mm) và khoảng cách/chiều cao từ máy đến điểm xả. Tôi có thể tính ra thời gian hút và năng suất m³/h hoặc m³/ngày cho bạn.

    LIÊN HỆ : 0983.480.889
     

CHIA SẺ TRANG NÀY

Thành viên đang xem bài viết (Users: 0, Guests: 0)